Là một trong những ngành dịch vụ thường xuyên phải tiếp xúc với khách hàng chắc hẳn các nhân viên khách sạn phải nắm rõ những thuật ngữ về tình trạng phòng. Những thay đổi về tình trạng phòng khách sạn thường do quy định của khách sạn hoặc do yêu cầu của khách. Nhân viên lễ tân cần nắm rõ sự thay đổi này để tối ưu hóa doanh thu, duy trì chất lượng phòng, chất lượng dịch vụ. Điều này cần sự phối hợp nhịp nhàng giữ các bộ phận, đặc biệt là bộ phận buồng phòng để có thể phục vụ khách hàng một cách chu đáo nhất, chuyên nghiệp nhất và tốt nhất.

Sau đây, OneInventory xin chia sẻ với bạn ” Thuật ngữ về tình trạng phòng mà nhân viên khách sạn không nên bỏ qua”

1. Thuật ngữ nghiệp vụ buồng

  • Check in time – Giờ nhận phòng
  • Check out time – Giờ trả phòng
  • Check list – Danh mục kiểm tra
  • Arrival list – Danh sách khách đến
  • Departure list – Danh sách phòng khách sắp rời đi
  • Departure room – Phòng khách sắp rời đi
  • Maintenance list – Danh sách bảo trì
  • Turn down service – Dịch vụ chỉnh trang phòng buổi tối
  • Section – Khu vực được phân công
  • Morning duties – Công việc buổi sáng
  • Evening duties – Công việc buổi tối
  • Discrepancy check – Kiểm tra sai lệch
  • Grandmaster key – Chìa khóa vạn năng
  • Double lock – Khóa kép (khóa hai lần)
  • Masterkey – Chìa khóa tổng
  • Floor key – Chìa khóa tầng
  • Lost and Found – Tài sản thất lạc tìm thấy​

2. Thuật ngữ về tình trạng phòng

  • AE: Chuẩn bị buồng trống cho khách chuẩn bị làm thủ tục nhận phòng
  • Baby cot (BC): Nôi trẻ em
  • Cleaning in progress (CIP): Phòng đang được nhân viên làm sạch
  • Check-out (CO): Khách đã thanh toán hóa đơn của mình, trả lại chìa khóa phòng và rời khách sạn.
  • Do not Disturb (DND): Phòng được khách yêu cầu không làm phiền

Thuật ngữ về tình trạng phòng

  • Due Out (DO): Phòng dự kiến sẽ trở thành phòng trống sau khi khách check out.
  • Doublelocked (DL): Phòng khóa kép
  • DU: Khách trong ngày
  • Extra bed (EB): Giường phụ
  • Expectedarrival (EA): Phòng khách sắp đến
  • Extraperson (EP): Người bổ sung
  • On-change: Phòng khách đã check out nhưng vẫn chưa được làm sạch.
  • Occupied (O hoặc OC): Phòng có khách
  • On-Queue: Khách đã đến khách sạn nhưng phòng chưa sẵn sàng. Trong trường hợp này, phòng được đưa vào xếp hạng Queue theo yêu cầu của nhân viên buồng phòng để ưu tiên các phòng đó trước tiên.
  • Out of Order (OOO): Phòng không được bán và các phòng này sẽ được khấu trừ khỏi hàng tồn kho của khách sạn. Một phòng có thể không hợp lệ vì nhiều lý do khác nhau có thể do bảo trì, tân trang và làm sạch tổng thể…
  • Out of service (OOS): Các phòng không đảm bảo dịch vụ để phục vụ khách. Đây là biện pháp tạm thời và các lý do có thể là cầu chì, bóng đèn, TV, ấm đun nước… không hoạt động. Những phòng này không được chỉ định cho khách cho đến khi những vấn đề bảo trì nhỏ này được khắc phục.
  • House use (HU): Phòng sử dụng nội bộ
  • Handicappedguest (HG): Khách khuyết tật
  • Lock out: Phòng đã bị khóa để khách không thể vào lại cho đến khi người đó được kiểm tra bởi nhân viên khách sạn.
  • Late check-out: Khách đã yêu cầu và được phép trả phòng muộn hơn thời gian khởi hành bình thường/ tiêu chuẩn của khách sạn.
  • Make up room: Phòng cần làm ngay

Thuật ngữ về tình trạng phòng

  • RO: Giường bánh xe
  • Stayover (SO): Phòng khách ở lâu hơn dự kiến
  • Sleep-out (SLO): Phòng có khách nhưng khách không ngủ trong phòng vào đêm hôm trước
  • Skipper: Khách đã rời khỏi khách sạn mà không được sắp xếp để giải quyết thanh toán.
  • Primarycare giver (PCG): Khách khuyết tật
  • Vacant (V): Phòng trống
  • Vacant clear (VC): Phòng trống sạch
  • Vacant dirty (VD): Phòng trống bẩn
  • Vacant ready (VR): Phòng đã được làm sạch, kiểm tra và đã sẵn sàng cho khách đến.
  • Very important person (VIP): Phòng có khách rất quan trọng

3. Một số đồ dùng và thiết bị trong phòng

  • Bed side table – Bàn cạnh giường
  • Dressing table – Bàn trang điểm
  • Coffee table – Bàn tròn
  • Reading lamp – Đèn bàn
  • Chandeliers – Đèn chùm
  • Standing lamp – Đèn để bàn đứng
  • Wall lamp – Đèn tường
  • Dimmer – Nút vặn đèn
  • Telephone – Điện thoại
  • Bed – Giường
  • Bed base – Hộp giường
  • Chair – Ghế
  • Shelf – Kệ
  • Luggage rack – Kệ đặt hành lý
  • Wardrobe – Tủ đựng quần áo
  • Safety box – Két an toàn
  • Air conditioner (A.C) – Máy lạnh
  • Kettle – Bình đun nước
  • Tea set – Bộ tách trà
  • Basket – Giỏ rác
  • Underline – Bao lót giỏ rác
  • Safe key – Chìa khóa két sắt
  • Ashtray – Gạt tàn
  • Match – Diêm
  • Opener – Đồ khui bia
  • Coaster – Lót ly
  • High ball glass – Ly cao
  • Tumbler – Ly thấp

Từ vựng về đồ vật trong phòng

  • Bath robe – Áo choàng
  • Hanger – Móc áo
  • Pillow – Gối
  • Pillow case – Vỏ gối
  • Mattress – Nệm
  • Bed sheet – Lót giường
  • Drap – Ga giường
  • Bed spread/ bed cover – Tấm phủ
  • Slippers – Dép đi trong phòng
  • Barier matting – Thảm chùi chân
  • Caddy – Khay đựng đồ chuyên dụng
  • Drawer – Ngăn kéo
  • Cabinet towel – Khăn lau tay
  • Key hole – Ổ cắm thẻ
  • Door knob – Tay nắm cửa
  • Latch – Chốt gài cửa
  • Minibar – Tủ lạnh nhỏ
  • Laundry bill/ Voucher – Hóa đơn giặt là
  • Laundry bag – Túi đựng đồ giặt
  • Guest Comment – Phiếu góp ý
  • Bill Minibar/ Voucher – Phiếu thanh toán

Trên đây, OneInventory đã chia sẻ với bạn “Thuật ngữ về tình trạng phòng mà nhân viên khách sạn không nên bỏ qua”. Hy vọng rằng bài viết sẽ giúp ích cho nhân viên khách sạn của bạn trong việc nắm bắt rõ thuật ngữ về tình trạng phòng để phục vụ khách hàng một cách chu đáo, chuyên nghiệp và tốt nhất.

Hợp tác bán phòng cùng OneInventory.

tham gia ngay